hạnh đào

hạnh đào

Vườn nhà bà trồng một cây hạnh đào rất sai quả.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hạnh đào: Một loại cây thân gỗ, tên khoa học Prunus dulcis (trước đây Prunus amygdalus), cho quả hạt ăn được.
    • Hạt hạnh đào: Hạt của quả cây hạnh đào, thường được gọi là hạnh nhân, dùng làm thực phẩm hoặc nguyên liệu trong chế biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vườn nhà trồng một cây hạnh đào rất sai quả.
    • Nhân bánh được làm từ hạnh đào xay nhuyễn, thơm bùi.
    • Hạt hạnh đào giàu dinh dưỡng, tốt cho sức khỏe.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực dược liệu, "hạnh đào" thường được nhắc đến như một nguyên liệu quý.
    • Dầu hạnh đào thường được dùng trong mỹ phẩm nhờ tính dưỡng ẩm.
    • Theo Đông y, hạnh đào vị ngọt, tính bình.
Biến thể từ liên quan
  • Hạnh nhân: Tên gọi phổ biến khác cho hạt của cây hạnh đào, thường dùng trong đời sống hàng ngày.

    • Sữa hạnh nhân một loại thức uống thay thế sữa động vật.
  • Quả hạnh đào: Chỉ quả của cây hạnh đào.

    • Quả hạnh đào khi chín lớp vỏ ngoài khô, tách ra để lấy hạt bên trong.
Từ đồng nghĩa
  • Hạnh: Tên gọi tắt, thường dùng trong các tên bài thuốc hoặc món ăn ( dụ: chè hạnh).
  • Almond: Tên gọi tiếng Anh của hạt hạnh đào.
Lưu ý
  • Từ "hạnh đào" khác với "đào tiên" hay các loại cây ăn quả thuộc họ đào () khác. "Hạnh đào" chủ yếu được trồng để lấy hạt (hạnh nhân).